Chống thấm tiếng Pháp là gì?
"chống thấm" trong tiếng Pháp là imperméable (tính từ), waterproof (tính từ).
imperméable Tính từ
/ɛ̃.pɛʁ.me.abl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thấm (nước).
- Manteau imperméable áo khoác không thấm nước
waterproof Tính từ
/wa.tɛʁ.pʁuf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thấm nước.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống thấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chống thấm tiếng Pháp là gì?
"chống thấm" trong tiếng Pháp là imperméable (tính từ), waterproof (tính từ).