TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỉnh sửa tiếng Pháp là gì?

"chỉnh sửa" trong tiếng Pháp là modifier (ngoại động từ), corriger (ngoại động từ).

modifier Ngoại động từ

/mɔ.di.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay đổi, sửa đổi.

  • Modifier une loi sửa đổi một đạo luật

Xem đầy đủ từ "modifier": giống, cách chia, thành ngữ →

corriger Ngoại động từ

/kɔ.ʁi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa; uốn nắn lại.

  • Corriger les défauts sửa chữa khuyết điểm
  • Corriger les devoirs chữa bài

Xem đầy đủ từ "corriger": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉnh sửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỉnh sửa tiếng Pháp là gì?

"chỉnh sửa" trong tiếng Pháp là modifier (ngoại động từ), corriger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.