TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỉ số tiếng Pháp là gì?

"chỉ số" trong tiếng Pháp là index (danh từ).

index Danh từ · giống đực

/ɛ̃.dɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ số.

  • Index de mortalité chỉ số tử vong

Xem đầy đủ từ "index": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số tiếng Pháp là gì?

"chỉ số" trong tiếng Pháp là index (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.