TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

index

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.dɛks/ giọng máy của trình duyệt

index nghĩa là ngón tay trỏ, kim chỉ.

Nghĩa của index

Danh từ · giống đực

  1. Ngón tay trỏ.
  2. Kim chỉ (trên đồng hồ đo...).
  3. Bảng tra (cuối sách).
  4. Tôn giáo mục lục sách cấm.
  5. Chỉ số.
    • Index de mortalitéchỉ số tử vong

Dạng từ của index

Đi với mạo từ: un index · l'index

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ index; forefinger; the welcome page of a web site, typically index.html, index.htm or index.php

Câu hỏi thường gặp

index nghĩa là gì?

index (danh từ) nghĩa là ngón tay trỏ, kim chỉ.

index phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của index (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɛks/.

index là giống đực hay giống cái?

index là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.