TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indexation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.dɛk.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

indexation nghĩa là sự chỉ số hóa.

Nghĩa của indexation

Danh từ · giống cái

  1. Kinh tế Sự chỉ số hóa.

Dạng từ của indexation

Đi với mạo từ: une indexation · l'indexation

Số nhiềuindexations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indexation; indexing

Câu hỏi thường gặp

indexation nghĩa là gì?

indexation (danh từ) nghĩa là sự chỉ số hóa.

indexation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indexation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɛk.sa.sjɔ̃/.

indexation là giống đực hay giống cái?

indexation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.