TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chết đuối tiếng Pháp là gì?

"chết đuối" trong tiếng Pháp là noyer (tự động từ), noyé (tính từ).

noyer Tự động từ

/nwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết đuối.

  • Elle se noya presque. Cô ấy suýt chết đuối.
  • Il a manqué être noyé. Anh ấy suýt chết đuối.

Xem đầy đủ từ "noyer": giống, cách chia, thành ngữ →

noyé Tính từ

/nwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết đuối.

  • Elle s'est presque noyée. Cô ấy suýt chết đuối.
  • Il a manqué être noyé. Anh ấy suýt chết đuối.

Xem đầy đủ từ "noyé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chết đuối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chết đuối tiếng Pháp là gì?

"chết đuối" trong tiếng Pháp là noyer (tự động từ), noyé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.