Chết đuối tiếng Pháp là gì?
"chết đuối" trong tiếng Pháp là noyer (tự động từ), noyé (tính từ).
noyer Tự động từ
/nwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết đuối.
- Elle se noya presque. Cô ấy suýt chết đuối.
- Il a manqué être noyé. Anh ấy suýt chết đuối.
noyé Tính từ
/nwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết đuối.
- Elle s'est presque noyée. Cô ấy suýt chết đuối.
- Il a manqué être noyé. Anh ấy suýt chết đuối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chết đuối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chết đuối tiếng Pháp là gì?
"chết đuối" trong tiếng Pháp là noyer (tự động từ), noyé (tính từ).