noyade
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nwa.jad/ giọng máy của trình duyệt
noyade nghĩa là sự chết đuối, sự dìm nước.
Nghĩa của noyade
Danh từ · giống cái
- Sự chết đuối.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự dìm nước (cho chết).
Dạng từ của noyade
Đi với mạo từ: une noyade · la noyade
| Số nhiều | noyades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drowning
Câu hỏi thường gặp
noyade nghĩa là gì?
noyade (danh từ) nghĩa là sự chết đuối, sự dìm nước.
noyade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noyade (giọng Pháp chuẩn): /nwa.jad/.
noyade là giống đực hay giống cái?
noyade là danh từ giống cái (dùng với une, la).