TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noyade

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nwa.jad/ giọng máy của trình duyệt

noyade nghĩa là sự chết đuối, sự dìm nước.

Nghĩa của noyade

Danh từ · giống cái

  1. Sự chết đuối.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự dìm nước (cho chết).

Dạng từ của noyade

Đi với mạo từ: une noyade · la noyade

Số nhiềunoyades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drowning

Câu hỏi thường gặp

noyade nghĩa là gì?

noyade (danh từ) nghĩa là sự chết đuối, sự dìm nước.

noyade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noyade (giọng Pháp chuẩn): /nwa.jad/.

noyade là giống đực hay giống cái?

noyade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.