Chẹn tiếng Pháp là gì?
"chẹn" trong tiếng Pháp là bloquer (ngoại động từ).
bloquer Ngoại động từ
/blɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chẹn, chặn, khóa; ngừng, đóng, làm nghẽn.
- Bloquer un frein chẹn phanh
- Bloquer le ballon (thể dục thể thao) chặn bóng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chẹn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chẹn tiếng Pháp là gì?
"chẹn" trong tiếng Pháp là bloquer (ngoại động từ).