Chậm trễ tiếng Pháp là gì?
"chậm trễ" trong tiếng Pháp là tarder (nội động từ).
tarder Nội động từ
/taʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm trễ, muộn, lâu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chậm trễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chậm trễ tiếng Pháp là gì?
"chậm trễ" trong tiếng Pháp là tarder (nội động từ).