retardement
retardement nghĩa là sự chậm trễ.
Nghĩa của retardement
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự chậm trễ.
- à retardementchậm (lại)
- Bombe à retardementbom nổ chậm
Dạng từ của retardement
Đi với mạo từ: un retardement · le retardement
| Số nhiều | retardements |
Cụm từ, thành ngữ với retardement
- compredre à retardement — (thân mật) chậm hiểu
Câu ví dụ với retardement
- Après plusieurs retardements, l'avion finit par décoller. Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136538
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delay
Câu hỏi thường gặp
retardement nghĩa là gì?
retardement (danh từ) nghĩa là sự chậm trễ.
retardement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retardement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.taʁ.də.mɑ̃/.
retardement là giống đực hay giống cái?
retardement là danh từ giống đực (dùng với un, le).