retardateur
/ʁə.taʁ.da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
retardateur nghĩa là làm chậm, chất hãm, chất kìm hình.
Nghĩa của retardateur
Tính từ
- Vật lý học Làm chậm.
- Force retardatricelực làm chậm
- Dispositif retardateurthiết bị làm chậm
Danh từ · giống đực
- Hóa học Chất hãm.
- Nhiếp ảnh Chất kìm hình.
Dạng từ của retardateur
| Số nhiều | retardateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-timer (on a camera)
Câu hỏi thường gặp
retardateur nghĩa là gì?
retardateur (tính từ, danh từ) nghĩa là làm chậm, chất hãm, chất kìm hình.
retardateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retardateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.taʁ.da.tœʁ/.