TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retardateur

/ʁə.taʁ.da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

retardateur nghĩa là làm chậm, chất hãm, chất kìm hình.

Nghĩa của retardateur

Tính từ

  1. Vật lý học Làm chậm.
    • Force retardatricelực làm chậm
    • Dispositif retardateurthiết bị làm chậm

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Chất hãm.
  2. Nhiếp ảnh Chất kìm hình.

Dạng từ của retardateur

Số nhiềuretardateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-timer (on a camera)

Câu hỏi thường gặp

retardateur nghĩa là gì?

retardateur (tính từ, danh từ) nghĩa là làm chậm, chất hãm, chất kìm hình.

retardateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retardateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.taʁ.da.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.