TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chất giải độc tiếng Pháp là gì?

"chất giải độc" trong tiếng Pháp là antidote (danh từ), contrepoison (danh từ).

antidote Danh từ · giống đực

/ɑ̃.ti.dɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuốc giải độc.

Xem đầy đủ từ "antidote": giống, cách chia, thành ngữ →

contrepoison Danh từ · giống đực

/kɔ̃.tʁə.pwa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuốc giải độc.

Xem đầy đủ từ "contrepoison": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất giải độc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chất giải độc tiếng Pháp là gì?

"chất giải độc" trong tiếng Pháp là antidote (danh từ), contrepoison (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.