TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thériaque

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

thériaque nghĩa là Thuốc tễ chữa rắn cắn.

Nghĩa của thériaque

Danh từ · giống cái

  1. Dược học, từ cũ, nghĩa cũ Thuốc tễ chữa rắn cắn.

Dạng từ của thériaque

Đi với mạo từ: une thériaque · la thériaque

Số nhiềuthériaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theriac

Câu hỏi thường gặp

thériaque nghĩa là gì?

thériaque (danh từ) nghĩa là Thuốc tễ chữa rắn cắn.

thériaque là giống đực hay giống cái?

thériaque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.