TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chất đống tiếng Pháp là gì?

"chất đống" trong tiếng Pháp là amasser (ngoại động từ).

amasser Ngoại động từ

/a.ma.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất đống, gom góp.

  • Amasser de l'argent gom góp tiền bạc
  • Amasser des documents gom góp tài liệu

Xem đầy đủ từ "amasser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất đống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chất đống tiếng Pháp là gì?

"chất đống" trong tiếng Pháp là amasser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.