TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chảy mồ hôi tiếng Pháp là gì?

"chảy mồ hôi" trong tiếng Pháp là transpirer (nội động từ), suer (nội động từ).

transpirer Nội động từ

/tʁɑ̃s.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra mồ hôi.

  • Il transpire abondamment nó ra nhiều mồ hôi

Xem đầy đủ từ "transpirer": giống, cách chia, thành ngữ →

suer Nội động từ

/sɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổ mồ hôi.

  • Il suait abondamment nó đổ mồ hôi đầm đìa

Xem đầy đủ từ "suer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảy mồ hôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chảy mồ hôi tiếng Pháp là gì?

"chảy mồ hôi" trong tiếng Pháp là transpirer (nội động từ), suer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.