Chảy mồ hôi tiếng Pháp là gì?
"chảy mồ hôi" trong tiếng Pháp là transpirer (nội động từ), suer (nội động từ).
transpirer Nội động từ
/tʁɑ̃s.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra mồ hôi.
- Il transpire abondamment nó ra nhiều mồ hôi
suer Nội động từ
/sɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ mồ hôi.
- Il suait abondamment nó đổ mồ hôi đầm đìa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảy mồ hôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chảy mồ hôi tiếng Pháp là gì?
"chảy mồ hôi" trong tiếng Pháp là transpirer (nội động từ), suer (nội động từ).