sudation
danh từ giống cái (f)
/sy.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
sudation nghĩa là sự chảy mồ hôi, sự ứ giọt.
Nghĩa của sudation
Danh từ · giống cái
- Sự chảy mồ hôi.
- Thực vật học Sự ứ giọt.
Dạng từ của sudation
Đi với mạo từ: une sudation · la sudation
| Số nhiều | sudations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweating
Câu hỏi thường gặp
sudation nghĩa là gì?
sudation (danh từ) nghĩa là sự chảy mồ hôi, sự ứ giọt.
sudation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sudation (giọng Pháp chuẩn): /sy.da.sjɔ̃/.
sudation là giống đực hay giống cái?
sudation là danh từ giống cái (dùng với une, la).