TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sud-ouest

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.dwɛst/ giọng máy của trình duyệt

sud-ouest nghĩa là phương tây nam, phía tây nam, tây nam.

Nghĩa của sud-ouest

Danh từ · giống đực

  1. Phương tây nam; phía tây Nam.
    • Se diriger vers le sud-ouestđi về phía tây nam
  2. Sud-ouest miền Tây Nam.

Tính từ

  1. Tây nam.
    • Vent sud-ouestgió tây nam

Dạng từ của sud-ouest

Đi với mạo từ: un sud-ouest · le sud-ouest

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ south-west

Câu hỏi thường gặp

sud-ouest nghĩa là gì?

sud-ouest (danh từ, tính từ) nghĩa là phương tây nam, phía tây nam, tây nam.

sud-ouest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sud-ouest (giọng Pháp chuẩn): /sy.dwɛst/.

sud-ouest là giống đực hay giống cái?

sud-ouest là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.