TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sudatoire

/sy.da.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

sudatoire nghĩa là ra mồi hôi.

Nghĩa của sudatoire

Tính từ

  1. Ra mồi hôi.
    • Fièvre sudatoire(từ cũ, nghĩa cũ) sốt ra mồ hôi

Câu hỏi thường gặp

sudatoire nghĩa là gì?

sudatoire (tính từ) nghĩa là ra mồi hôi.

sudatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sudatoire (giọng Pháp chuẩn): /sy.da.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.