TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sudiste

danh từ cả hai giống
/sy.dist/ giọng máy của trình duyệt

sudiste nghĩa là người phái nam, phái nam.

Nghĩa của sudiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Sử học Người phái nam (trong chiến tranh ly khai ở Hoa Kỳ).

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) phái nam.
    • Soldats sudisteslính phái nam

Dạng từ của sudiste

Số nhiềusudistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ southern
  • Danh từ Southerner (resident or native of the south)

Câu hỏi thường gặp

sudiste nghĩa là gì?

sudiste (danh từ, tính từ) nghĩa là người phái nam, phái nam.

sudiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sudiste (giọng Pháp chuẩn): /sy.dist/.

sudiste là giống đực hay giống cái?

sudiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.