Chương tiếng Pháp là gì?
"chương" trong tiếng Pháp là bonhomme (danh từ), chapitre (danh từ).
bonhomme Danh từ · giống đực
/bɔ.nɔm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng nghiệp, chương
chapitre Danh từ · giống đực
/ʃa.pitʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chương sách; khoản.
- Lire un chapitre đọc một chương sách
- Les chapitres du budget các khoản của ngân sách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chương tiếng Pháp là gì?
"chương" trong tiếng Pháp là bonhomme (danh từ), chapitre (danh từ).