TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chĩa tiếng Pháp là gì?

"chĩa" trong tiếng Pháp là braquer (ngoại động từ), fourche (danh từ).

braquer Ngoại động từ

/bʁa.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chĩa.

  • Braquer un revolver chĩa súng lục

Xem đầy đủ từ "braquer": giống, cách chia, thành ngữ →

fourche Danh từ · giống cái

/fuʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông nghiệp cái chĩa, cái xiên.

  • Fourche à trois dents cái chĩa ba răng

Xem đầy đủ từ "fourche": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chĩa tiếng Pháp là gì?

"chĩa" trong tiếng Pháp là braquer (ngoại động từ), fourche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.