Chính phủ tiếng Pháp là gì?
"chính phủ" trong tiếng Pháp là gouvernement (danh từ), gouvernemental (tính từ).
gouvernement Danh từ · giống đực
/ɡu.vɛʁ.nə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính phủ.
- Nous pouvons seulement espérer que le gouvernement décide de retirer ses troupes. Chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ quyết định rút quân.
- Pourquoi le gouvernement américain laisse-t-il les gens posséder des armes ? Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng?
gouvernemental Tính từ
/ɡu.vɛʁ.nə.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc chính phủ.
- La politique gouvernementale a été critiquée par le parti d'opposition. Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập.
- Système gouvernemental hệ thống chính phủ
Xem đầy đủ từ "gouvernemental": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính phủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chính phủ tiếng Pháp là gì?
"chính phủ" trong tiếng Pháp là gouvernement (danh từ), gouvernemental (tính từ).