Châu chấu tiếng Pháp là gì?
"châu chấu" trong tiếng Pháp là criquet (danh từ), locuste (danh từ).
criquet Danh từ · giống đực
/kʁi.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cào cào; châu chấu.
locuste Danh từ · giống cái
/lɔ.kyst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Châu chấu di cư.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "châu chấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Châu chấu tiếng Pháp là gì?
"châu chấu" trong tiếng Pháp là criquet (danh từ), locuste (danh từ).