TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Châu chấu tiếng Pháp là gì?

"châu chấu" trong tiếng Pháp là criquet (danh từ), locuste (danh từ).

criquet Danh từ · giống đực

/kʁi.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cào cào; châu chấu.

Xem đầy đủ từ "criquet": giống, cách chia, thành ngữ →

locuste Danh từ · giống cái

/lɔ.kyst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châu chấu di cư.

Xem đầy đủ từ "locuste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "châu chấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Châu chấu tiếng Pháp là gì?

"châu chấu" trong tiếng Pháp là criquet (danh từ), locuste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.