TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chân vịt tiếng Pháp là gì?

"chân vịt" trong tiếng Pháp là hélice (danh từ), palme (danh từ).

hélice Danh từ · giống cái

/e.lis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chong chóng; chân vịt.

  • Hélices d'un avion chong chóng máy bay, cánh quạt máy bay
  • Hélice d'un navire chân vịt tàu thủy

Xem đầy đủ từ "hélice": giống, cách chia, thành ngữ →

palme Danh từ · giống cái

/palm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân nhái (lắp vào chân để bơi).

  • la palme du martyre cái vinh của kẻ chết vì đạo
  • remporter la palme thắng (trong chiến đấu, trong tranh luận)

Xem đầy đủ từ "palme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chân vịt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chân vịt tiếng Pháp là gì?

"chân vịt" trong tiếng Pháp là hélice (danh từ), palme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.