Chân vịt tiếng Pháp là gì?
"chân vịt" trong tiếng Pháp là hélice (danh từ), palme (danh từ).
hélice Danh từ · giống cái
/e.lis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chong chóng; chân vịt.
- Hélices d'un avion chong chóng máy bay, cánh quạt máy bay
- Hélice d'un navire chân vịt tàu thủy
palme Danh từ · giống cái
/palm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân nhái (lắp vào chân để bơi).
- la palme du martyre cái vinh của kẻ chết vì đạo
- remporter la palme thắng (trong chiến đấu, trong tranh luận)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chân vịt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chân vịt tiếng Pháp là gì?
"chân vịt" trong tiếng Pháp là hélice (danh từ), palme (danh từ).