TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hélice

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.lis/ giọng máy của trình duyệt

hélice nghĩa là đường đinh ốc, đường xoắn ốc, chong chóng, chân vịt.

Nghĩa của hélice

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Đường đinh ốc, đường xoắn ốc.
  2. Kỹ thuật Chong chóng; chân vịt.
    • Hélices d'un avionchong chóng máy bay, cánh quạt máy bay
    • Hélice d'un navirechân vịt tàu thủy

Dạng từ của hélice

Đi với mạo từ: une hélice · la hélice

Số nhiềuhélices

Họ từ của hélice

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helix (blade); propeller; helix; helix

Câu hỏi thường gặp

hélice nghĩa là gì?

hélice (danh từ) nghĩa là đường đinh ốc, đường xoắn ốc, chong chóng, chân vịt.

hélice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hélice (giọng Pháp chuẩn): /e.lis/.

hélice là giống đực hay giống cái?

hélice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.