TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hélicoïde

/e.li.kɔ.id/ giọng máy của trình duyệt

hélicoïde nghĩa là theo đường đinh ốc.

Nghĩa của hélicoïde

Tính từ

  1. Toán học Theo đường đinh ốc.

Dạng từ của hélicoïde

Số nhiềuhélicoïdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helicoid (minimal surface in form of flattened helix)

Câu hỏi thường gặp

hélicoïde nghĩa là gì?

hélicoïde (tính từ) nghĩa là theo đường đinh ốc.

hélicoïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hélicoïde (giọng Pháp chuẩn): /e.li.kɔ.id/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.