héligare
danh từ giống cái (f)
/e.li.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt
héligare nghĩa là Ga máy bay lên thẳng.
Nghĩa của héligare
Danh từ · giống cái
- Ga máy bay lên thẳng.
Dạng từ của héligare
Đi với mạo từ: une héligare · la héligare
| Số nhiều | héligares |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heliport
Câu hỏi thường gặp
héligare nghĩa là gì?
héligare (danh từ) nghĩa là Ga máy bay lên thẳng.
héligare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của héligare (giọng Pháp chuẩn): /e.li.ɡaʁ/.
héligare là giống đực hay giống cái?
héligare là danh từ giống cái (dùng với une, la).