TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héligare

danh từ giống cái (f)
/e.li.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

héligare nghĩa là Ga máy bay lên thẳng.

Nghĩa của héligare

Danh từ · giống cái

  1. Ga máy bay lên thẳng.

Dạng từ của héligare

Đi với mạo từ: une héligare · la héligare

Số nhiềuhéligares
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heliport

Câu hỏi thường gặp

héligare nghĩa là gì?

héligare (danh từ) nghĩa là Ga máy bay lên thẳng.

héligare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héligare (giọng Pháp chuẩn): /e.li.ɡaʁ/.

héligare là giống đực hay giống cái?

héligare là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.