TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héliocentrique

/e.ljɔ.sɑ̃.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

héliocentrique nghĩa là nhật tâm.

Nghĩa của héliocentrique

Tính từ

  1. Thiên văn học (theo) nhật tâm.

Dạng từ của héliocentrique

Số nhiềuhéliocentriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heliocentric

Câu hỏi thường gặp

héliocentrique nghĩa là gì?

héliocentrique (tính từ) nghĩa là nhật tâm.

héliocentrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héliocentrique (giọng Pháp chuẩn): /e.ljɔ.sɑ̃.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.