TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héliographe

danh từ giống đực (m)
/e.ljɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

héliographe nghĩa là nhật xạ ký, máy quang báo.

Nghĩa của héliographe

Danh từ · giống đực

  1. Nhật xạ ký.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Máy quang báo.

Dạng từ của héliographe

Đi với mạo từ: un héliographe · le héliographe

Số nhiềuhéliographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heliograph

Câu hỏi thường gặp

héliographe nghĩa là gì?

héliographe (danh từ) nghĩa là nhật xạ ký, máy quang báo.

héliographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héliographe (giọng Pháp chuẩn): /e.ljɔ.ɡʁaf/.

héliographe là giống đực hay giống cái?

héliographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.