TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héliaque

/e.ljak/ giọng máy của trình duyệt

héliaque nghĩa là cùng mặt trời.

Nghĩa của héliaque

Tính từ

  1. Thiên văn học Cùng (với) mặt trời.
    • Le lever héliaque d'un astresự mọc cùng mặt trời của một thiên thể

Dạng từ của héliaque

Số nhiềuhéliaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heliacal

Câu hỏi thường gặp

héliaque nghĩa là gì?

héliaque (tính từ) nghĩa là cùng mặt trời.

héliaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héliaque (giọng Pháp chuẩn): /e.ljak/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.