Cửa hàng tiếng Pháp là gì?
"cửa hàng" trong tiếng Pháp là magasin (danh từ), boutique (danh từ).
magasin Danh từ · giống đực
/ma.ɡa.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng.
- Allez tout droit et vous verrez le magasin. Cứ đi thẳng thì sẽ có một cửa hàng đấy.
- Tout est très cher dans ce magasin. Mọi thứ rất đắt trong cửa hàng này.
boutique Danh từ · giống cái
/bu.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quán hàng.
- Elle achète un livre dans cette boutique. Cô ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.
- C'est la boutique où je travaillais. Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cửa hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cửa hàng tiếng Pháp là gì?
"cửa hàng" trong tiếng Pháp là magasin (danh từ), boutique (danh từ).