TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cửa hàng tiếng Pháp là gì?

"cửa hàng" trong tiếng Pháp là magasin (danh từ), boutique (danh từ).

magasin Danh từ · giống đực

/ma.ɡa.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa hàng.

  • Allez tout droit et vous verrez le magasin. Cứ đi thẳng thì sẽ có một cửa hàng đấy.
  • Tout est très cher dans ce magasin. Mọi thứ rất đắt trong cửa hàng này.

Xem đầy đủ từ "magasin": giống, cách chia, thành ngữ →

boutique Danh từ · giống cái

/bu.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán hàng.

  • Elle achète un livre dans cette boutique. Cô ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.
  • C'est la boutique où je travaillais. Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc.

Xem đầy đủ từ "boutique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cửa hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cửa hàng tiếng Pháp là gì?

"cửa hàng" trong tiếng Pháp là magasin (danh từ), boutique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.