Cử đi tiếng Pháp là gì?
"cử đi" trong tiếng Pháp là envoyer (ngoại động từ).
envoyer Ngoại động từ
/ɑ̃.vwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sai đi, cử đi, phái đi.
- Envoyer un ambassadeur phái một đại sứ đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cử đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cử đi tiếng Pháp là gì?
"cử đi" trong tiếng Pháp là envoyer (ngoại động từ).