Cứng đầu tiếng Pháp là gì?
"cứng đầu" trong tiếng Pháp là rigide (tính từ), obstiné (tính từ).
rigide Tính từ
/ʁi.ʒid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứng.
- Livre à couverture rigide sách bìa cứng
obstiné Tính từ
/ɔp.sti.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ngoan cố; khăng khăng.
- Enfant obstiné đứa trẻ bướng bỉnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứng đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cứng đầu tiếng Pháp là gì?
"cứng đầu" trong tiếng Pháp là rigide (tính từ), obstiné (tính từ).