TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cứng đầu tiếng Pháp là gì?

"cứng đầu" trong tiếng Pháp là rigide (tính từ), obstiné (tính từ).

rigide Tính từ

/ʁi.ʒid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứng.

  • Livre à couverture rigide sách bìa cứng

Xem đầy đủ từ "rigide": giống, cách chia, thành ngữ →

obstiné Tính từ

/ɔp.sti.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ngoan cố; khăng khăng.

  • Enfant obstiné đứa trẻ bướng bỉnh

Xem đầy đủ từ "obstiné": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứng đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cứng đầu tiếng Pháp là gì?

"cứng đầu" trong tiếng Pháp là rigide (tính từ), obstiné (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.