Cứ liệu tiếng Pháp là gì?
"cứ liệu" trong tiếng Pháp là donnée (danh từ).
donnée Danh từ · giống cái
/dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số liệu, cứ liệu, dữ liệu.
- Données statistiques số liệu thống kê
- Les données d'un roman cứ liệu của một cuốn tiểu thuyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứ liệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cứ liệu tiếng Pháp là gì?
"cứ liệu" trong tiếng Pháp là donnée (danh từ).