Cột đèn tiếng Pháp là gì?
"cột đèn" trong tiếng Pháp là lampadaire (danh từ), réverbère (danh từ).
lampadaire Danh từ · giống đực
/lɑ̃.pa.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây đèn.
réverbère Danh từ · giống đực
/ʁe.vɛʁ.bɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèn cây (ở) đường phố.
- four à réverbère (kỹ thuật) lò phản xạ, lò lửa quặt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cột đèn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cột đèn tiếng Pháp là gì?
"cột đèn" trong tiếng Pháp là lampadaire (danh từ), réverbère (danh từ).