Cổ đại tiếng Pháp là gì?
"cổ đại" trong tiếng Pháp là antique (tính từ), ancien (tính từ).
antique Tính từ
/ɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ, cổ đại.
- Vase antique lọ cổ
- Civilisations antiques các nền văn minh cổ đại
ancien Tính từ
/ɑ̃.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ đại.
- Certains peuples anciens considéraient le soleil comme leur Dieu. Một vài người cổ đại coi mặt trời là thần thánh.
- Les peuples anciens các dân tộc cổ đại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cổ đại tiếng Pháp là gì?
"cổ đại" trong tiếng Pháp là antique (tính từ), ancien (tính từ).