TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cổ đại tiếng Pháp là gì?

"cổ đại" trong tiếng Pháp là antique (tính từ), ancien (tính từ).

antique Tính từ

/ɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ, cổ đại.

  • Vase antique lọ cổ
  • Civilisations antiques các nền văn minh cổ đại

Xem đầy đủ từ "antique": giống, cách chia, thành ngữ →

ancien Tính từ

/ɑ̃.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ đại.

  • Certains peuples anciens considéraient le soleil comme leur Dieu. Một vài người cổ đại coi mặt trời là thần thánh.
  • Les peuples anciens các dân tộc cổ đại

Xem đầy đủ từ "ancien": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cổ đại tiếng Pháp là gì?

"cổ đại" trong tiếng Pháp là antique (tính từ), ancien (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.