Cỏ tiếng Pháp là gì?
"cỏ" trong tiếng Pháp là gazon (danh từ), herbe (danh từ).
gazon Danh từ · giống đực
/ɡa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỏ.
- Cette tondeuse à gazon fonctionne à l'essence. Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng.
- Il y a du givre sur le gazon. Có sương muối ở trên cỏ.
herbe Danh từ · giống cái
/ɛʁb/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỏ.
- L'herbe est mouillée. Cỏ ướt đấy.
- Les éléphants mangent de l'herbe. Voi ăn cỏ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cỏ tiếng Pháp là gì?
"cỏ" trong tiếng Pháp là gazon (danh từ), herbe (danh từ).