TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cặp bến tiếng Pháp là gì?

"cặp bến" trong tiếng Pháp là aborder (nội động từ), accoster (ngoại động từ).

aborder Nội động từ

/a.bɔʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghé, cặp bến (thuyền, bè).

  • Aborder dans une île ghé vào một hòn đảo

Xem đầy đủ từ "aborder": giống, cách chia, thành ngữ →

accoster Ngoại động từ

/a.kɔs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cặp bến, ghé sát vào.

  • Accoster un navire ghé sát vào tàu

Xem đầy đủ từ "accoster": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cặp bến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cặp bến tiếng Pháp là gì?

"cặp bến" trong tiếng Pháp là aborder (nội động từ), accoster (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.