TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cắt cụt tiếng Pháp là gì?

"cắt cụt" trong tiếng Pháp là amputer (ngoại động từ).

amputer Ngoại động từ

/ɑ̃.py.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt cụt.

  • Amputer un bras à qqn cắt cụt (cưa) một cánh tay của ai
  • Amputer qqn de la jambe cắt cụt (cưa) chân của ai

Xem đầy đủ từ "amputer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắt cụt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cắt cụt tiếng Pháp là gì?

"cắt cụt" trong tiếng Pháp là amputer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.