Cắt cụt tiếng Pháp là gì?
"cắt cụt" trong tiếng Pháp là amputer (ngoại động từ).
amputer Ngoại động từ
/ɑ̃.py.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt cụt.
- Amputer un bras à qqn cắt cụt (cưa) một cánh tay của ai
- Amputer qqn de la jambe cắt cụt (cưa) chân của ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắt cụt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cắt cụt tiếng Pháp là gì?
"cắt cụt" trong tiếng Pháp là amputer (ngoại động từ).