Cầu mong tiếng Pháp là gì?
"cầu mong" trong tiếng Pháp là aspirer (nội động từ), espérer (ngoại động từ), souhaiter (ngoại động từ).
aspirer Nội động từ
/as.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu mong, khao khát.
- Le bonheur auquel j'aspire niềm hạnh phúc mà tôi khao khát
- Aspirer aux honneurs khao khát danh vọng
espérer Ngoại động từ
/ɛs.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trông đợi, mong, hy vọng.
- Espérer le succès trông đợi sự thành công
- J'espère qu'il viendra tôi hy vọng nó sẽ đến
souhaiter Ngoại động từ
/swɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mong ước; mong.
- Je souhaite sa réussite tôi mong nó đỗ
Câu hỏi thường gặp
Cầu mong tiếng Pháp là gì?
"cầu mong" trong tiếng Pháp là aspirer (nội động từ), espérer (ngoại động từ), souhaiter (ngoại động từ).