TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cầu mong tiếng Pháp là gì?

"cầu mong" trong tiếng Pháp là aspirer (nội động từ), espérer (ngoại động từ), souhaiter (ngoại động từ).

aspirer Nội động từ

/as.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu mong, khao khát.

  • Le bonheur auquel j'aspire niềm hạnh phúc mà tôi khao khát
  • Aspirer aux honneurs khao khát danh vọng

Xem đầy đủ từ "aspirer": giống, cách chia, thành ngữ →

espérer Ngoại động từ

/ɛs.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trông đợi, mong, hy vọng.

  • Espérer le succès trông đợi sự thành công
  • J'espère qu'il viendra tôi hy vọng nó sẽ đến

Xem đầy đủ từ "espérer": giống, cách chia, thành ngữ →

souhaiter Ngoại động từ

/swɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mong ước; mong.

  • Je souhaite sa réussite tôi mong nó đỗ

Xem đầy đủ từ "souhaiter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cầu mong tiếng Pháp là gì?

"cầu mong" trong tiếng Pháp là aspirer (nội động từ), espérer (ngoại động từ), souhaiter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.