TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cầm cố tiếng Pháp là gì?

"cầm cố" trong tiếng Pháp là hypothéquer (ngoại động từ), engager (ngoại động từ).

hypothéquer Ngoại động từ

/i.pɔ.te.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầm cố.

  • Hypothéquer un immeuble cầm cố một bất động sản

Xem đầy đủ từ "hypothéquer": giống, cách chia, thành ngữ →

engager Ngoại động từ

/ɑ̃.ɡa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầm cố, gán

  • Engager sa maison gán nhà

Xem đầy đủ từ "engager": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầm cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cầm cố tiếng Pháp là gì?

"cầm cố" trong tiếng Pháp là hypothéquer (ngoại động từ), engager (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.