Cưa tiếng Pháp là gì?
"cưa" trong tiếng Pháp là scie (danh từ), scier (ngoại động từ).
scie Danh từ · giống cái
/si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưỡi cưa, cưa.
- Scie circulaire cưa tròn
scier Ngoại động từ
/sje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cưa, xẻ.
- Scier du bois cưa gỗ, xẻ gỗ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cưa tiếng Pháp là gì?
"cưa" trong tiếng Pháp là scie (danh từ), scier (ngoại động từ).