TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cư dân tiếng Pháp là gì?

"cư dân" trong tiếng Pháp là habitant (danh từ).

habitant Danh từ · cả hai giống

/a.bi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân.

  • Les habitants de ces zones souffrent de plus en plus de la faim chaque année. Cư dân các vùng này ngày càng bị đói hằng năm.
  • Une ville de 100000 habitants một thành phố 100000 dân

Xem đầy đủ từ "habitant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cư dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cư dân tiếng Pháp là gì?

"cư dân" trong tiếng Pháp là habitant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.