TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cướp biển tiếng Pháp là gì?

"cướp biển" trong tiếng Pháp là pirate (danh từ), corsaire (danh từ), flibustier (danh từ).

pirate Danh từ · giống đực

/pi.ʁat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cướp biển.

Xem đầy đủ từ "pirate": giống, cách chia, thành ngữ →

corsaire Danh từ

/kɔʁ.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu cướp biển; thuyền trưởng tàu cướp biển; cướp biển.

Xem đầy đủ từ "corsaire": giống, cách chia, thành ngữ →

flibustier Danh từ · giống đực

/fli.bys.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tên cướp biển.

Xem đầy đủ từ "flibustier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cướp biển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cướp biển tiếng Pháp là gì?

"cướp biển" trong tiếng Pháp là pirate (danh từ), corsaire (danh từ), flibustier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.