TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Căn tin tiếng Pháp là gì?

"căn tin" trong tiếng Pháp là cantine (danh từ).

cantine Danh từ · giống cái

/kɑ̃.tin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căng tin.

Xem đầy đủ từ "cantine": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "căn tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Căn tin tiếng Pháp là gì?

"căn tin" trong tiếng Pháp là cantine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.