TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réfectoire

danh từ giống đực (m)
/ʁe.fɛk.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

réfectoire nghĩa là phòng ăn tập thể, nhà ăn.

Nghĩa của réfectoire

Danh từ · giống đực

  1. Phòng ăn tập thể, nhà ăn (ở tu viện, trường học...).

Dạng từ của réfectoire

Đi với mạo từ: un réfectoire · le réfectoire

Số nhiềuréfectoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réfectoire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refectory, dining hall, cafeteria

Câu hỏi thường gặp

réfectoire nghĩa là gì?

réfectoire (danh từ) nghĩa là phòng ăn tập thể, nhà ăn.

réfectoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réfectoire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fɛk.twaʁ/.

réfectoire là giống đực hay giống cái?

réfectoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.