TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réfection

danh từ giống cái (f)
/ʁe.fɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réfection nghĩa là sự sửa lại, sự tu bổ.

Nghĩa của réfection

Danh từ · giống cái

  1. Sự sửa lại, sự tu bổ.
    • Réfection d'une routesự sửa lại một con đường
  2. Bữa ăn chung, bữa ăn tập thể (trong tu viện).

Dạng từ của réfection

Đi với mạo từ: une réfection · la réfection

Số nhiềuréfections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refection; refashioning, restoration, on the basis of its etymology, of a word which has undergone phonetic erosion through regular sound laws; the word resulting from that process

Câu hỏi thường gặp

réfection nghĩa là gì?

réfection (danh từ) nghĩa là sự sửa lại, sự tu bổ.

réfection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réfection (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fɛk.sjɔ̃/.

réfection là giống đực hay giống cái?

réfection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.