réfection
danh từ giống cái (f)
/ʁe.fɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
réfection nghĩa là sự sửa lại, sự tu bổ.
Nghĩa của réfection
Danh từ · giống cái
- Sự sửa lại, sự tu bổ.
- Réfection d'une routesự sửa lại một con đường
- Bữa ăn chung, bữa ăn tập thể (trong tu viện).
Dạng từ của réfection
Đi với mạo từ: une réfection · la réfection
| Số nhiều | réfections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refection; refashioning, restoration, on the basis of its etymology, of a word which has undergone phonetic erosion through regular sound laws; the word resulting from that process
Câu hỏi thường gặp
réfection nghĩa là gì?
réfection (danh từ) nghĩa là sự sửa lại, sự tu bổ.
réfection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réfection (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fɛk.sjɔ̃/.
réfection là giống đực hay giống cái?
réfection là danh từ giống cái (dùng với une, la).