TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công nghệ tiếng Pháp là gì?

"công nghệ" trong tiếng Pháp là technologie (danh từ).

technologie Danh từ · giống cái

/tɛk.nɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nghệ học.

  • Pourquoi la technologie moderne ne s'est pas développé en Chine ? Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc?

Xem đầy đủ từ "technologie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công nghệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công nghệ tiếng Pháp là gì?

"công nghệ" trong tiếng Pháp là technologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.