TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

technologie

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɛk.nɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

technologie nghĩa là công nghệ học, thuật ngữ chuyên môn.

Nghĩa của technologie

Danh từ · giống cái

  1. Công nghệ học.
  2. Thuật ngữ chuyên môn.

Dạng từ của technologie

Đi với mạo từ: une technologie · la technologie

Số nhiềutechnologies

Câu ví dụ với technologie

  • Pourquoi la technologie moderne ne s'est pas développé en Chine ? Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140054

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ technology

Câu hỏi thường gặp

technologie nghĩa là gì?

technologie (danh từ) nghĩa là công nghệ học, thuật ngữ chuyên môn.

technologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của technologie (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.nɔ.lɔ.ʒi/.

technologie là giống đực hay giống cái?

technologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.