technologique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛk.nɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
technologique nghĩa là Xem technologie.
Nghĩa của technologique
Tính từ
- xem technologie — Công nghệ học.
- Science technologiquekhoa học công nghệ, công nghệ học
Dạng từ của technologique
| Số nhiều | technologiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ technological
Câu hỏi thường gặp
technologique nghĩa là gì?
technologique (tính từ) nghĩa là Xem technologie.
technologique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của technologique (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.nɔ.lɔ.ʒik/.